Kính gửi Quý Khách Hàng,

Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) thông báo về việc thay đổi ký quỹ hàng hóa ngày 11/05/2026 tại MXV đối với sản phẩm:

STTTên hàng hóaMã hàng hóaNhóm hàng hóaSở liên thôngPhí tối thiểu (VND)Phí tối đa (VND)
1Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT450,000700,000
2Dầu đậu tương microMZLNông sảnCBOT170,000300,000
3Đậu tươngZSENông sảnCBOT450,000700,000
 Quyền chọn mua Đậu tươngC.ZSENông sảnCBOT450,000700,000
 Quyền chọn bán Đậu tươngP.ZSENông sảnCBOT450,000700,000
4Đậu tương miniXBNông sảnCBOT300,000600,000
5Đậu tương microMZSNông sảnCBOT170,000300,000
6Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT450,000700,000
7Khô đậu tương microMZMNông sảnCBOT170,000300,000
8Lúa mỳZWANông sảnCBOT450,000700,000
 Quyền chọn mua Lúa mỳC.ZWANông sảnCBOT450,000700,000
 Quyền chọn bán Lúa mỳP.ZWANông sảnCBOT450,000700,000
9Lúa mỳ miniXWNông sảnCBOT300,000600,000
10Lúa mỳ microMZWNông sảnCBOT170,000300,000
11Lúa mỳ KansasKWENông sảnCBOT450,000700,000
12NgôZCENông sảnCBOT450,000700,000
 Quyền chọn mua NgôC.ZCENông sảnCBOT450,000700,000
 Quyền chọn bán NgôP.ZCENông sảnCBOT450,000700,000
13Ngô miniXCNông sảnCBOT300,000600,000
14Ngô microMZCNông sảnCBOT170,000300,000
15Dầu cọ thôMPONguyên liệu công nghiệpBMDX450,000700,000
16Cà phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệpICE EU450,000700,000
17Đường trắngQWNguyên liệu công nghiệpICE EU450,000700,000
18BôngCTENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
19Ca caoCCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
20Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
 Quyền chọn mua Cà phê ArabicaC.KCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
 Quyền chọn bán Cà phê ArabicaP.KCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
21Đường 11SBENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
 Quyền chọn mua Đường 11C.SBENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
 Quyền chọn bán Đường 11P.SBENguyên liệu công nghiệpICE US450,000700,000
22Cao su RSS3TRUNguyên liệu công nghiệpOSE450,000700,000
23Cao su TSR 20ZFTNguyên liệu công nghiệpSGX450,000700,000
24Bạc Nano ACMSI5COKim loạiACM50,000100,000
25Bạch kim Nano ACMPL1NYKim loạiACM50,000100,000
26Đồng Nano ACMCP2COKim loạiACM50,000100,000
27BạcSIEKim loạiCOMEX450,000700,000
28Bạc miniMQIKim loạiCOMEX300,000600,000
29Bạc microSILKim loạiCOMEX250,000600,000
30ĐồngCPEKim loạiCOMEX450,000700,000
31Đồng miniMQCKim loạiCOMEX300,000600,000
32Đồng microMHGKim loạiCOMEX170,000300,000
33Nhôm COMEXALIKim loạiCOMEX450,000700,000
34Bạch kimPLEKim loạiNYMEX450,000700,000
35Đồng LMELDKZ/CADKim loạiLME600,0001,000,000
36Nhôm LMELALZ/AHDKim loạiLME600,0001,000,000
37Chì LMELEDZ/PBDKim loạiLME600,0001,000,000
38Thiếc LMELTIZ/SNDKim loạiLME600,0001,000,000
39Kẽm LMELZHZ/ZDSKim loạiLME600,0001,000,000
40Niken LMELNIZ/NIDKim loạiLME600,0001,000,000
41Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ KỳSSRKim loạiLME450,000700,000
42Thép phê liệu CFR Thỗ Nhĩ KỳSSCKim loạiLME450,000700,000
43Thép cuộn cán nóngFOBKim loạiLME450,000700,000
44Quặng sắtFEFKim loạiSGX450,000700,000

Lưu Ý: Thông báo này có hiệu lực áp dụng kể từ phiên giao dịch ngày 11/05/2026.

Xem chi tiết tại file đính kèm: 437QĐ vv Ban hành Khung phí giao dịch áp dụng đối với hàng hóa mua bán qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam - Ngày 29.04.2026.pdf