Kính gửi Quý Khách Hàng,

Công ty Cổ phần đầu tư Hàng hoá Sài Gòn(SGC) thông báo về việc thay đổi mức phí giao dịch hàng hóa đối với sản phẩm:

STTTên hàng hóaMã hàng hóaNhóm hàng hóaSở GD hàng hóa liên thôngPhí giao dịch tại TVKD 076 
1Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT450,000 
2Dầu đậu tương microMZLNông sảnCBOT220,000 
3Đậu tươngZSENông sảnCBOT450,000 
4Quyền chọn mua Đậu tươngC.ZSENông sảnCBOT450,000 
5Quyền chọn bán Đậu tươngP.ZSENông sảnCBOT450,000 
6Đậu tương miniXBNông sảnCBOT380,000 
7Đậu tương microMZSNông sảnCBOT220,000 
8Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT450,000 
9Khô đậu tương microMZMNông sảnCBOT220,000 
10Lúa mìZWANông sảnCBOT450,000 
11Quyền chọn mua Lúa mìC.ZWANông sảnCBOT450,000 
12Quyền chọn bán Lúa mìP.ZWANông sảnCBOT450,000 
13Lúa mì miniXWNông sảnCBOT380,000 
14Lúa mì microMZWNông sảnCBOT220,000 
15Lúa mì KansasKWENông sảnCBOT450,000 
16NgôZCENông sảnCBOT450,000 
17Quyền chọn mua NgôC.ZCENông sảnCBOT450,000 
18Quyền chọn bán NgôP.ZCENông sảnCBOT450,000 
19Ngô miniXCNông sảnCBOT380,000 
20Ngô microMZCNông sảnCBOT220,000 
21Dầu cọ thôMPONguyên liệu công nghiệpBMDX450,000 
22Cà phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệpICE EU450,000 
23Đường trắngQWNguyên liệu công nghiệpICE EU450,000 
24BôngCTENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
25Ca caoCCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
26Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
27Quyền chọn mua Cà phê ArabicaC.KCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
28Quyền chọn bán Cà phê ArabicaP.KCENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
29Đường 11SBENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
30Quyền chọn mua Đường 11C.SBENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
31Quyền chọn bán Đường 11P.SBENguyên liệu công nghiệpICE US450,000 
32Cao su RSS3TRUNguyên liệu công nghiệpOSE450,000 
33Cao su TSR20ZFTNguyên liệu công nghiệpSGX450,000 
34Bạc Nano ACMSI5COKim loạiACM80,000 
35Bạch kim Nano ACMPL1NYKim loạiACM80,000 
36Đồng Nano ACMCP2COKim loạiACM80,000 
37BạcSIEKim loạiCOMEX450,000 
38Bạc miniMQIKim loạiCOMEX380,000 
39Bạc microSILKim loạiCOMEX310,000 
40ĐồngCPEKim loạiCOMEX450,000 
41Đồng miniMQCKim loạiCOMEX380,000 
42Đồng microMHGKim loạiCOMEX220,000 
43Nhôm COMEXALIKim loạiCOMEX450,000 
44Bạch kimPLEKim loạiNYMEX450,000 
45Đồng LMELDKZ/CADKim loạiLME600,000 
46Nhôm LMELALZ/AHDKim loạiLME600,000 
47Chì LMELEDZ/PBDKim loạiLME600,000 
48Thiếc LMELTIZ/SNDKim loạiLME600,000 
49Kẽm LMELZHZ/ZDSKim loạiLME600,000 
50Niken LMELNIZ/NIDKim loạiLME600,000 
51Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ KỳSSRKim loạiLME450,000 
52Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ KỳSSCKim loạiLME450,000 
53Thép cuộn cán nóng FOB Trung QuốcLHCKim loạiLME450,000 
54Quặng sắtFEFKim loạiSGX450,000