Nguồn cung lúa mì và cà phê thế giới chịu áp lực
Hình ảnh minh họa: Giá cà phê và lúa mì thế giới đồng loạt tăng phiên thứ ba liên tiếp trước lo ngại nguồn cung.

Thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới ghi nhận diễn biến khởi sắc rõ nét ở hai mặt hàng nông sản và nguyên liệu công nghiệp chủ chốt là lúa mì và cà phê. Đóng cửa phiên giao dịch gần nhất, cả hai mặt hàng này đồng loạt nối dài đà tăng sang phiên thứ ba liên tiếp trong bối cảnh rủi ro gián đoạn logistics tại khu vực Biển Đen và thời tiết mưa bão cực đoan tại Nam Mỹ tiếp tục đè nặng lên triển vọng nguồn cung toàn cầu.

1. Gián đoạn vận tải Biển Đen và sức cầu quốc tế đẩy giá lúa mì đi lên

Tại thị trường nông sản, giá lúa mì kỳ hạn trên sàn Chicago (CBOT) duy trì đà phục hồi vững chắc nhờ trợ lực từ sự sụt giảm nguồn cung xuất khẩu tại khu vực Biển Đen. Số liệu thống kê từ Cục Hải quan và Hiệp hội Ngũ cốc Ukraine (UGA) cho thấy, lũy kế xuất khẩu lúa mì của quốc gia này từ đầu niên vụ 2026-2027 đến ngày 05/10 chỉ đạt 2,9 triệu tấn, sụt giảm mạnh 43% so với cùng kỳ niên vụ trước.

Song song đó, hãng tư vấn nông nghiệp SovEcon đã tiếp tục hạ dự báo xuất khẩu lúa mì niên vụ 2026-2027 của Nga thêm 4,7 triệu tấn xuống còn 44,7 triệu tấn. Việc phải chuyển hướng các luồng hàng xuất khẩu từ Biển Đen sang các cảng biển Baltic và Murmansk đã làm phát sinh thêm chi phí vận tải bổ sung từ 18 đến 25 USD/tấn, khiến giá thành xuất khẩu bị đẩy lên đáng kể.

Sự sụt giảm nguồn cung sẵn có tại Biển Đen đã thúc đẩy các quốc gia nhập khẩu lớn tại Trung Đông và châu Á tăng tốc đấu thầu:

  • Ả Rập Xê Út: Cơ quan An ninh Lương thực Tổng hợp (GFSA) vừa hoàn tất phiên đấu thầu mua 683.000 tấn lúa mì giao tháng 11 và 12 với mức giá trung bình 339,2 USD/tấn, vượt 27,7% so với khối lượng mời thầu ban đầu (535.000 tấn).
  • Argentina: Dữ liệu từ Sở Giao dịch Ngũ cốc Rosario ghi nhận xuất khẩu lúa mì tháng 9 vượt 1,05 triệu tấn, tăng 23% so với cùng kỳ và xác lập kỷ lục lịch sử đối với tháng 9. Trong đó, 43% lượng hàng xuất khẩu được đưa thẳng tới thị trường châu Á (đặc biệt là Indonesia), đẩy giá giao ngay nội địa Argentina lên 229,2 USD/tấn.
Biến động nguồn cung lúa mì thế giới và xuất khẩu ngũ cốc Biển Đen
Diễn biến nguồn cung lúa mì thế giới và áp lực logistics tại các cảng xuất khẩu ngũ cốc.

2. Thời tiết cực đoan tại Brazil và tồn kho ICE chạm đáy hỗ trợ giá cà phê

Trên thị trường nguyên liệu công nghiệp, giá cà phê thế giới tiếp tục bứt phá phiên thứ ba liên tiếp. Kết phiên giao dịch, giá Arabica tăng 1,32% lên mức 6.449 USD/tấn, trong khi giá Robusta tăng 1,7% lên 3.528 USD/tấn. Động lực tăng giá được củng cố bởi rủi ro nguồn cung vật chất suy giảm kết hợp với dòng tiền đầu cơ quay trở lại thị trường.

Tại Brazil - quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới, mưa lớn kéo dài tại khu vực phía Nam bang Minas Gerais đang đe dọa nghiêm trọng đến năng suất và phẩm cấp hạt. Hợp tác xã cà phê Cooxupé đã bắt đầu từ chối tiếp nhận một số lô cà phê có độ ẩm vượt chuẩn quy định. Hãng phân tích Agno Café nhận định sản lượng thực tế vụ hiện tại của Brazil có thể giảm xuống dưới mốc 60 triệu bao, thấp hơn rất nhiều so với con số ước tính 77 triệu bao ban đầu, với khoảng 7 triệu bao bị ảnh hưởng tiêu cực về chất lượng.

Áp lực nguồn cung còn thể hiện rõ rệt qua các dữ liệu nền tảng:

  • Colombia: Xuất khẩu cà phê Arabica tháng 8 của nước sản xuất lớn thứ 3 thế giới chỉ đạt 1,049 triệu bao, giảm 10,1% so với cùng kỳ năm trước.
  • Tồn kho chuẩn ICE: Tính đến ngày 05/10, lượng tồn kho Arabica đạt chuẩn tại Sở ICE New York chỉ còn 259.989 bao, giảm hơn một nửa so với cùng kỳ năm trước, khiến thị trường cực kỳ nhạy cảm trước mọi thông tin thời tiết.
  • Vị thế đầu cơ: Dữ liệu vị thế từ các quỹ quản lý tiền (Managed Money) ghi nhận vị thế mua ròng đối với Arabica tăng 10,4% lên 16.206 hợp đồng.
Thị trường cà phê thế giới chịu tác động từ thời tiết tại Brazil
Áp lực nguồn cung và tồn kho chuẩn ICE chạm đáy thúc đẩy giá cà phê Arabica và Robusta tăng vọt.

3. Diễn biến thị trường nội địa và nguồn cung Robusta Việt Nam

Đối với Robusta, sự chú ý của giới thương nhân quốc tế đang đổ dồn vào tiến độ thu hoạch niên vụ mới 2026-2027 của Việt Nam. Mặc dù số liệu xuất khẩu tháng 9 đạt 2,07 triệu bao (tăng 53% so với cùng kỳ nhờ đẩy mạnh giải phóng hàng niên vụ cũ), việc mùa mưa tại Tây Nguyên có nguy cơ kéo dài sang tháng 11 có thể làm chậm trễ tiến độ phơi sấy, thu hái và đưa hàng ra thị trường.

Tại thị trường nội địa Việt Nam, giá lúa mì giao ngay tại các cảng biển đầu mối tiếp tục duy trì mặt bằng ổn định: khu vực miền Bắc dao động quanh mức 8.600 đồng/kg, trong khi khu vực miền Nam giao dịch ở ngưỡng 8.260 đồng/kg.

4. Góc nhìn phân tích và lưu ý rủi ro từ SGC

Theo đội ngũ chuyên gia phân tích tại SGC, trong ngắn hạn lúa mì và cà phê vẫn duy trì xu hướng tích cực nhờ được hỗ trợ bởi vùng đệm nguồn cung mỏng và hoạt động mua bù thiếu hụt của các quỹ đầu tư. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý một số yếu tố rủi ro có thể đảo chiều đà tăng:

  • Tỷ giá đồng Real Brazil (BRL) so với USD nếu suy yếu trở lại sẽ kích thích nông dân Nam Mỹ đẩy mạnh bán hàng phòng hộ.
  • Tiến độ gieo trồng lúa mì vụ Đông tại Mỹ hiện đã hoàn thành 36% diện tích với tỷ lệ nảy mầm đạt 16%, cùng lượng kiểm định xuất khẩu tuần đạt 302.400 tấn, có thể tạo lực cản kỹ thuật nếu áp lực chốt lời gia tăng.
  • Nhà đầu tư được khuyến nghị duy trì tỷ trọng an toàn, theo dõi chặt chẽ lượng mưa tuần tại Minas Gerais và các báo cáo xuất nhập khẩu định kỳ để quản trị danh mục hiệu quả.